terminology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

terminology /ˌtɜː.mə.ˈnɑː.lə.dʒi/

  1. Thuật ngữ học.
  2. Thuật ngữ.

Tham khảo[sửa]