terril
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛ.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| terril /tɛ.ʁi/ |
terrils /tɛ.ʁi/ |
terril gđ /tɛ.ʁi/
- (Ngành mỏ) Bãi thải.
- Un terril de forme conique — một bãi thải hình nón
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “terril”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)