terse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

terse /ˈtɜːs/

  1. Ngắn gọn; súc tích (văn).

Tham khảo[sửa]