théorème
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /te.ɔ.ʁɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| théorème /te.ɔ.ʁɛm/ |
théorèmes /te.ɔ.ʁɛm/ |
théorème gđ /te.ɔ.ʁɛm/
- Định lý.
- Théorème de géométrie — định lý hình học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “théorème”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)