Bước tới nội dung

théorbe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /te.ɔʁb/

Danh từ

Số ít Số nhiều
théorbe
/te.ɔʁb/
théorbes
/te.ɔʁb/

théorbe /te.ɔʁb/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đàn têôc, đàn luýt hai đầu cần.

Tham khảo