Bước tới nội dung

thanatologie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ta.na.tɔ.lɔ.ʒi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
thanatologie
/ta.na.tɔ.lɔ.ʒi/
thanatologie
/ta.na.tɔ.lɔ.ʒi/

thanatologie gc /ta.na.tɔ.lɔ.ʒi/

  1. Môn học về sự chết.

Tham khảo