Bước tới nội dung

theology

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /θi.ˈɑː.lə.dʒi/
Hoa Kỳ

Danh từ

theology /θi.ˈɑː.lə.dʒi/

  1. Thần học.

Tham khảo