theorbo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /θi.ˈɔr.ˌboʊ/

Danh từ[sửa]

theorbo /θi.ˈɔr.ˌboʊ/

  1. (Âm nhạc) Têooc (nhạc khí).

Tham khảo[sửa]