theorem

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

theorem /ˈθi.ə.rəm/

  1. (Toán học) Định .

Tham khảo[sửa]