theosophy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

theosophy /.fi/

  1. (Triết học) Thuyết thần trí.

Tham khảo[sửa]