Bước tới nội dung

therefrom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ðɛr.ˈfrəm/

Phó từ

therefrom /ðɛr.ˈfrəm/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Từ đó, từ đấy.

Tham khảo