thermal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈθɜː.məl/
Tính từ
thermal /ˈθɜː.məl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thermal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛʁ.mal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | thermal /tɛʁ.mal/ |
thermales /tɛʁ.mal/ |
| Giống cái | thermale /tɛʁ.mal/ |
thermales /tɛʁ.mal/ |
thermal /tɛʁ.mal/
- (Thuộc) Nước khoáng nóng.
- Eaux thermales — nước khoáng nóng
- Cure thermale — đợt chữa bệnh bằng nước khoáng nóng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thermal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)