thermique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛʁ.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | thermique /tɛʁ.mik/ |
thermiques /tɛʁ.mik/ |
| Giống cái | thermique /tɛʁ.mik/ |
thermiques /tɛʁ.mik/ |
thermique /tɛʁ.mik/
- (Thuộc) Nhiệt.
- Energie thermique — nhiệt năng
- Moteur thermique — động cơ nhiệt
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| thermique /tɛʁ.mik/ |
thermiques /tɛʁ.mik/ |
thermique gc /tɛʁ.mik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thermique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)