thermonucléaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛʁ.mɔ.ny.kle.ɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | thermonucléaire /tɛʁ.mɔ.ny.kle.ɛʁ/ |
thermonucléaires /tɛʁ.mɔ.ny.kle.ɛʁ/ |
| Giống cái | thermonucléaire /tɛʁ.mɔ.ny.kle.ɛʁ/ |
thermonucléaires /tɛʁ.mɔ.ny.kle.ɛʁ/ |
thermonucléaire /tɛʁ.mɔ.ny.kle.ɛʁ/
- (Vật lý học) (thuộc) hạt nhân nóng, nhiệt hạch.
- Bombe thermonucléaire — bom nhiệt hạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thermonucléaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)