theta

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

theta

Cách phát âm[sửa]

[ˈθeɪ.tə]

Danh từ[sửa]

theta /ˈθeɪ.tə/

  1. Têta (θ ).

Tham khảo[sửa]