thicket

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

thicket /ˈθɪ.kət/

  1. Bụi cây.

Tham khảo[sửa]