Bước tới nội dung

thonier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
thonier
/tɔ.nje/
thoniers
/tɔ.nje/

thonier /tɔ.nje/

  1. Tàu đánh cá ngừ.

Tham khảo