Bước tới nội dung

throughput

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈθruː.ˌpʊt/

Danh từ

throughput /ˈθruː.ˌpʊt/

  1. Số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ).

Tham khảo