thumbprint
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈθəm.ˌprɪnt/
Danh từ
thumbprint /ˈθəm.ˌprɪnt/
- Dấu ấn chỉ ngón cái (trong căn cước).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thumbprint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)