tiercelet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tjɛʁ.sə.lɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tiercelet /tjɛʁ.sə.lɛ/ |
tiercelets /tjɛʁ.sə.lɛ/ |
tiercelet gđ /tjɛʁ.sə.lɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tiercelet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)