Bước tới nội dung

tiffany

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɪ.fə.ni/

Danh từ

tiffany /ˈtɪ.fə.ni/

  1. (Ngành dệt) The, sa.

Tham khảo