tilfredsstille
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å tilfredsstille |
| Hiện tại chỉ ngôi | tilfredsstiller |
| Quá khứ | te |
| Động tính từ quá khứ | tilfredsstilt |
| Động tính từ hiện tại | — |
tilfredsstille
- Làm hài lòng, làm thỏa mãn, làm mãn nguyện.
- Arbeidsforholdene tilfredsstilte ikke myndighetenes krav.
- en tilfredsstillende forklaring
Từ dẫn xuất
- (0) tilfredsstillelse gđ: Sự làm hài lòng, thỏa mãn, mãn nguyện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tilfredsstille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)