tilpasse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tilpasse |
| Hiện tại chỉ ngôi | tilpasser |
| Quá khứ | tilpassa, tilpasset |
| Động tính từ quá khứ | tilpassa, tilpasset |
| Động tính từ hiện tại | — |
tilpasse
- Lắp đúng, vừa, ăn khớp.
- Skoen må tilpasses foten.
- (Refl.) Thích ứng, thích nghi.
- å tilpasse seg norsk klima
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tilpasse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)