timeline

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

timeline

Từ nguyên[sửa]

Từ timeline.

Danh từ[sửa]

timeline (số nhiều timelines)

  1. Thời biểu.