time

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]


Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

time /ˈtɑɪm/

  1. Thời gian, thì giờ.
    to lose time — mất thì giờ
    to waste time — lãng phí thì giờ
  2. Thời, thời buổi, mùa.
    those are hard times — thời buổi ấy thật khó khăn
  3. Dịp, cơ hội, thời cơ.
    to bide one's time — đợi thời cơ
  4. Thời kỳ, thời đại, đời.
    in olden times — thời xưa, ngày xưa
    in our time — thời này
    in times to come — trong tương lai, đời sau
    time immemorial; time out of mind — thời xa xưa (ký ức con người không còn nhớ được)
  5. Thời hạn, kỳ hạn.
    to do time — chịu hạn tù (kẻ có tội)
    she is near her time — bà ta sắp đến kỳ sinh nở
  6. Giờ.
    Hanoi time — giờ Hà nội
    local time — giờ địa phương
    what time is it? — bây giờ mấy giờ?
  7. Lúc.
    it is time to start — đã đến lúc phải khởi hành
    there is a time for everything — giờ nào việc nấy, việc nào lúc nấy
    some time or other — sớm hay muộn, chẳng chóng thì chầy, chẳng lúc này thì lúc khác
    this time tomorrow — lúc này ngày mai
  8. Lần, lượt, phen.
    three times running — ba lần liền
    times out of number — không biết bao nhiêu lần mà kể
    time and again; many and many a time — nhiều lần
    time after time — hết lần này đến lần khác
    three times three are nine — ba lần ba là chín
    six times as many as... — nhiều gấp sau lần...
  9. (Âm nhạc) Nhịp.
    to beat time — gõ nhịp, đánh nhịp

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

time ngoại động từ /ˈtɑɪm/

  1. Chọn thời gian, tính toán thì giờ, sắp xếp thời gian.
    to time to the minute — tính toán thì giờ từng phút một
  2. (Thể dục,thể thao) Tính giờ, bấm giờ (một cuộc đua... ).
  3. Điều chỉnh (cho đúng nhịp).
    to time one's steps to music — điều chỉnh bước chân cho đúng nhịp nhạc
    to time the speed of a machine — điều chỉnh tốc độ máy

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]