tinctorial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /tɪŋk.ˈtɔr.i.əl/
Tính từ
tinctorial /tɪŋk.ˈtɔr.i.əl/
- (Thuộc) Thuốc nhuộm.
- tinctorial plant — cây cho thuốc nhuộm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tinctorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)