tinette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tinette /ti.nɛt/ |
tinettes /ti.nɛt/ |
tinette gc /ti.nɛt/
- Thùng phân.
- (Thân mật) Chuồng xí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tinette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)