Bước tới nội dung

titanium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /tɑɪ.ˈteɪ.ni.əm/
Hoa Kỳ

Danh từ

titanium /tɑɪ.ˈteɪ.ni.əm/

  1. (Hoá học) Titan.

Tham khảo