Bước tới nội dung

titling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɑɪ.tᵊ.liɳ/

Danh từ

titling /ˈtɑɪ.tᵊ.liɳ/

  1. (Động vật học) Chim sẻ đồng ((cũng) titlark).
  2. (Động vật học) Chim sẻ ngô ((cũng) titmouse).

Tham khảo