toft

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

toft /ˈtɔft/

  1. Trại ấp.
  2. Đất (dùng làm) trại.

Tham khảo[sửa]