tolérable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực tolérable
/tɔ.le.ʁabl/
tolérables
/tɔ.le.ʁabl/
Giống cái tolérable
/tɔ.le.ʁabl/
tolérables
/tɔ.le.ʁabl/

tolérable /tɔ.le.ʁabl/

  1. Có thể dung thứ, có thể tha thứ.
    Petite faute tolérable — lỗi nhỏ có thể tha thứ
  2. Có thể chịu đựng được.
    Souffrance tolérable — nỗi đau có thể chịu được

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]