tolérable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.le.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tolérable /tɔ.le.ʁabl/ |
tolérables /tɔ.le.ʁabl/ |
| Giống cái | tolérable /tɔ.le.ʁabl/ |
tolérables /tɔ.le.ʁabl/ |
tolérable /tɔ.le.ʁabl/
- Có thể dung thứ, có thể tha thứ.
- Petite faute tolérable — lỗi nhỏ có thể tha thứ
- Có thể chịu đựng được.
- Souffrance tolérable — nỗi đau có thể chịu được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tolérable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)