Bước tới nội dung

tomato

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

tomato

Cách phát âm

Anh
Hoa Kỳ (California)
Úc

Danh từ

tomato /tə.ˈmɑː.təʊ/ số nhiều tomatoes

  1. (Thực vật học) Cây cà chua.
  2. Quả cà chua.
    tomato sause — nước xốt cà chua

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật トマト (tomato), từ tiếng Anh tomato.

Danh từ

[sửa]

tomato

  1. cà chua.

Tham khảo

[sửa]
  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015) “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43