tomfoolery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tomfoolery /ˌtɑːm.ˈfuːl.ri/

  1. Hành động dại dột, việc làm ngớ ngẩn.

Tham khảo[sửa]