Bước tới nội dung

topaz

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtoʊ.ˌpæz/

Danh từ

topaz /ˈtoʊ.ˌpæz/

  1. (Khoáng chất) Topa.
  2. (Động vật học) Chim ruồi topa.

Tham khảo