Bước tới nội dung

topaze

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
topaze
/tɔ.paz/
topazes
/tɔ.paz/

topaze gc /tɔ.paz/

  1. (Khoáng vật học) Topa, hoàng ngọc.

Danh từ

Số ít Số nhiều
topaze
/tɔ.paz/
topazes
/tɔ.paz/

topaze /tɔ.paz/

  1. (Động vật học) Chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa.

Tham khảo