Bước tới nội dung

tornado

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Tornado, tornádo, tornádó

Tiếng Anh

tornado
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Cách phát âm

Danh từ

tornado (số nhiều tornadoes hoặc tornados)

  1. Vòi rồng, bão táp.
  2. (Nghĩa bóng) Cuộc biến loạn, cơn bão táp.
    political tornado — cuộc biến loạn chính trị
    tornado of cheers — tiếng hoan hô như bão táp, tiếng hoan hô như sấm dậy
    Đồng nghĩa: twister

Từ đảo chữ

Tham khảo