tortu
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tortu /tɔʁ.ty/ |
tortus /tɔʁ.ty/ |
| Giống cái | tortue /tɔʁ.ty/ |
tortues /tɔʁ.ty/ |
tortu
- Cong queo, ngoằn ngoèo.
- Arbre tortu — cây cong queo
- Chemin tortu — đường ngoằn ngoèo
- (Nghĩa bóng) Không đúng đắn, không chính đính.
- Esprit tortu — đầu óc không chính đính
- le bois tortu — (thân mật) cây nho
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tortu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)