toussotement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tu.sɔt.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| toussotement /tu.sɔt.mɑ̃/ |
toussotements /tu.sɔt.mɑ̃/ |
toussotement gđ /tu.sɔt.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “toussotement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)