Bước tới nội dung

township

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɑʊn.ˌʃɪp/

Danh từ

township /ˈtɑʊn.ˌʃɪp/

  1. Quận, huyện (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), Ca-na-đa.
  2. Khu da đen (Nam phi).

Tham khảo