trésor
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁe.zɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trésor /tʁe.zɔʁ/ |
trésors /tʁe.zɔʁ/ |
trésor gđ /tʁe.zɔʁ/
- Của cải, châu báu; kho của.
- Les trésors du riche — của cải của nhà giàu
- Garder son trésor — giữ kho của của mình
- Kho tàng, kho.
- Découvrir un trésor — khám phá ra một kho tàng
- Un trésor de connaissance — một kho kiến thức
- La mère tremble pour son trésor — người mẹ lo sợ cho đứa con yêu quý của bà
- Trésor public — Ngân khố, kho bạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trésor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)