Bước tới nội dung

trésor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tʁe.zɔʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
trésor
/tʁe.zɔʁ/
trésors
/tʁe.zɔʁ/

trésor /tʁe.zɔʁ/

  1. Của cải, châu báu; kho của.
    Les trésors du riche — của cải của nhà giàu
    Garder son trésor — giữ kho của của mình
  2. Kho tàng, kho.
    Découvrir un trésor — khám phá ra một kho tàng
    Un trésor de connaissance — một kho kiến thức
  • vật quý; người yêu quý
    1. La mère tremble pour son trésor — người mẹ lo sợ cho đứa con yêu quý của bà
  • (trésor) ngân khố, kho bạc
    1. Trésor public — Ngân khố, kho bạc

    Tham khảo

    [sửa]