Bước tới nội dung

tradīcija

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: tradicija

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

tradīcija gc (biến cách kiểu 4th)

  1. Truyền thống.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của tradīcija (biến cách kiểu 4)
số ít số nhiều
danh cách tradīcija tradīcijas
sinh cách tradīcijas tradīciju
dữ cách tradīcijai tradīcijām
đối cách tradīciju tradīcijas
cách công cụ tradīciju tradīcijām
định vị cách tradīcijā tradīcijās
hô cách tradīcija tradīcijas