tradīcija
Giao diện
Xem thêm: tradicija
Tiếng Latvia
[sửa]Danh từ
[sửa]tradīcija gc (biến cách kiểu 4th)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | tradīcija | tradīcijas |
| sinh cách | tradīcijas | tradīciju |
| dữ cách | tradīcijai | tradīcijām |
| đối cách | tradīciju | tradīcijas |
| cách công cụ | tradīciju | tradīcijām |
| định vị cách | tradīcijā | tradīcijās |
| hô cách | tradīcija | tradīcijas |