traditionary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /trə.ˈdɪ.ʃə.ˌnɛr.i/
Tính từ
traditionary /trə.ˈdɪ.ʃə.ˌnɛr.i/
- (Thuộc) Truyền thống, theo truyền thống.
- Theo lối cổ, theo lệ cổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “traditionary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)