Bước tới nội dung

train-train

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɛ̃t.ʁɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
train-train
/tʁɛ̃t.ʁɛ̃/
train-train
/tʁɛ̃t.ʁɛ̃/

train-train /tʁɛ̃t.ʁɛ̃/

  1. (Thân mật) Nếp thường, nếp đơn điệu.

Tham khảo