trajet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁa.ʒɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trajet /tʁa.ʒɛ/ |
trajets /tʁa.ʒɛ/ |
trajet gđ /tʁa.ʒɛ/
- Quãng đường, đường đi.
- Le trajet de Hanoi à Haïphong — quãng đường từ Hà Nội xuống Hải Phòng
- Trajet d’un nerf — (giải phẫu) đường đi của dây thần kinh
- Trajet aller et retour — hành trình khứ hồi
- Trajet du couteau — đường cắt
- Trajet d’éclair — vệt đi của chớp
- Trajet d’onde — đường lan truyền của sóng
- Trajet optique/trajet lumineux — đường đi của ánh sáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trajet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)