trapu

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực trapu
/tʁa.py/
trapus
/tʁa.py/
Giống cái trapue
/tʁa.py/
trapues
/tʁa.py/

trapu

  1. Béo lùn.
    Un homme trapu — một người béo lùn
  2. (Ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) Giỏi.
    Être trapu en mathématiques — giỏi toán
  3. (Ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) Hóc búa.
    Un problème trapu — bài toán hóc búa

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]