élancé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.lɑ̃.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | élancé /e.lɑ̃.se/ |
élancés /e.lɑ̃.se/ |
| Giống cái | élancée /e.lɑ̃.se/ |
élancées /e.lɑ̃.se/ |
élancé /e.lɑ̃.se/
- Dong dỏng cao, mảnh mà cao.
- Taille élancée — thân hình dong dỏng cao
- Tige élancée — thân cây mảnh mà cao
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “élancé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)