hóc búa
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hawk˧˥ ɓwaː˧˥ | ha̰wk˩˧ ɓṵə˩˧ | hawk˧˥ ɓuə˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hawk˩˩ ɓuə˩˩ | ha̰wk˩˧ ɓṵə˩˧ | ||
Tính từ
[sửa]- Có nhiều yếu tố rắc rối, lắt léo, rất khó trả lời, rất khó giải quyết.
- Bài toán hóc búa.
- Vấn đề hóc búa.
Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hóc búa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)