trashy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtræ.ʃi/
Tính từ
trashy /ˈtræ.ʃi/
- Vô giá trị, tồi, không ra gì.
- a trashy novel — một cuốn tiểu thuyết vô giá trị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trashy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)