travaillé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁa.va.je/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | travaillé /tʁa.va.je/ |
travaillés /tʁa.va.je/ |
| Giống cái | travaillée /tʁa.va.je/ |
travaillées /tʁa.va.je/ |
travaillé /tʁa.va.je/
- Gia công.
- Du bois travaillé — gỗ gia công
- Trau chuốt.
- Style travaillé — lời văn trau chuốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “travaillé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)