travailler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

se travailler tự động từ /tʁa.va.je/

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Băn khoăn, áy náy.
    Il ne cessait de se travailler — nó không ngừng băn khoăn

Tham khảo[sửa]